Exness hiện đang cung cấp 5 loại tài khoản giao dịch với các đặc điểm, chi phí giao dịch khác nhau, phục vụ từ nhà đầu tư mới đến trader chuyên nghiệp. Việc chọn sai loại tài khoản có thể làm tăng chi phí giao dịch không cần thiết hoặc hạn chế hiệu quả chiến lược. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện từng loại tài khoản, so sánh chi tiết và đưa ra hướng dẫn chọn phù hợp theo từng cấp độ trader.
NỘI DUNG CHÍNH
- 1. Các loại tài khoản Exness
- 2. Tài khoản Standard – Lựa chọn phổ biến nhất
- 3. Tài Khoản Standard Cent – Dành cho vốn nhỏ
- 4. Tài Khoản Pro
- 5. Tài Khoản Raw Spread
- 6. Tài Khoản Zero
- 7. Bảng so sánh nhanh 5 loại tài khoản Exness
- 8. Chi phí thực tế của mỗi loại tài khoản
- 9. Hướng dẫn chọn tài khoản theo chiến lược giao dịch
- Tóm lại
- FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Các loại tài khoản Exness
Sàn Exness phân chia danh mục tài khoản giao dịch thành hai nhóm chính: tài khoản tiêu chuẩn và tài khoản chuyên nghiệp, với tổng cộng 5 loại. Mỗi nhóm được thiết kế để phù hợp với một phân khúc trader cụ thể, dựa trên mức kinh nghiệm, vốn và phong cách giao dịch.
Tất cả các loại tài khoản Exness đều cho phép giao dịch forex, kim loại, tiền điện tử, cổ phiếu và chỉ số. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở mức spread, commission và số vốn tối thiểu. Trader cần xem xét phong cách giao dịch trước khi quyết định để tối ưu chi phí và hiệu quả khớp lệnh.
Nhóm tài khoản tiêu chuẩn Exness gồm những loại nào?
Nhóm tài khoản tiêu chuẩn gồm hai loại: Standard và Standard Cent. Đây là nhóm tài khoản không tính phí hoa hồng, phù hợp với tất cả các nhà giao dịch – đặc biệt có tốc độ khớp lệnh thị trường, chênh lệch ổn định và không báo giá lại. Hai loại tài khoản này yêu cầu vốn ban đầu thấp, phù hợp cho giai đoạn học giao dịch và kiểm nghiệm chiến lược với rủi ro được kiểm soát.
Nhóm tài khoản chuyên nghiệp gồm những loại nào?
Nhóm tài khoản chuyên nghiệp gồm ba loại: Pro, Raw Spread và Zero. Đây là những loại tài khoản đáp ứng nhu cầu của các nhà giao dịch giàu kinh nghiệm nhất, với điểm nổi bật là chênh lệch siêu thấp hoặc thậm chí không có chênh lệch, cùng khớp lệnh phù hợp với nhà giao dịch lướt sóng, nhà giao dịch trong ngày. Cả ba loại tài khoản này đều yêu cầu mức nạp tối thiểu 1000 USD.

2. Tài khoản Standard – Lựa chọn phổ biến nhất
Tài khoản Standard là loại được sử dụng rộng rãi nhất trên sàn Exness, thu hút phần lớn trader nhờ chi phí thấp và điều kiện giao dịch linh hoạt. Theo thống kê, khoảng 80% nhà giao dịch mở loại tài khoản Standard, với mức yêu cầu về số tiền tối thiểu cần nạp chỉ 100 USD trước khi bắt đầu tham gia giao dịch.
2.1. Đặc điểm tài khoản Standard
Tài khoản Standard vận hành theo cơ chế khớp lệnh thị trường (Market Execution) với các thông số sau:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Spread tối thiểu | Từ 0.2 pip (thả nổi) |
| Hoa hồng | Miễn phí |
| Nạp tiền tối thiểu | 100 USD |
| Khối lượng tối thiểu | 0.01 lot |
| Khối lượng tối đa | 200 lot |
| Margin Level | 60% |
| Stop-out | 0% |
| Đòn bẩy | Không giới hạn (có điều kiện) |
| Nền tảng hỗ trợ | MT4, MT5 |
| Sản phẩm giao dịch | Forex, kim loại, tiền điện tử, năng lượng, cổ phiếu, chỉ số |
| Miễn phí Swap | Có sẵn |
2.2. Ưu và nhược điểm
Ưu điểm:
- Mức nạp tối thiểu thấp, phù hợp mọi quy mô vốn.
- Không phí hoa hồng, không phí ẩn – cấu trúc chi phí đơn giản, dễ kiểm soát.
- Hỗ trợ đầy đủ tất cả sản phẩm giao dịch và cả hai nền tảng MT4, MT5.
- Tốc độ khớp lệnh thị trường nhanh, không báo giá lại (no requote).
- Stop-out 0% giúp bảo vệ vốn trong điều kiện tài khoản bị ăn mòn.
Nhược điểm:
- Spread thả nổi – có thể giãn rộng đáng kể trong các phiên biến động cao (công bố dữ liệu kinh tế, sự kiện địa chính trị), làm tăng chi phí thực tế.
- Spread từ 0.3 pip cao hơn so với nhóm tài khoản chuyên nghiệp, không tối ưu cho chiến lược scalping tần suất cao.
3. Tài Khoản Standard Cent – Dành cho vốn nhỏ
Tài khoản Standard Cent hoạt động tương tự Standard nhưng sử dụng đơn vị lot cent – nhỏ hơn 100 lần so với lot thông thường. Đây là công cụ phù hợp để trader mới thực hành giao dịch thực tế với mức rủi ro tài chính được giảm thiểu tối đa.
3.1. Đặc điểm tài khoản Standard Cent
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Spread tối thiểu | Từ 0.3 pip (thả nổi) |
| Hoa hồng | Miễn phí |
| Nạp tiền tối thiểu | 100 USD |
| Khối lượng tối thiểu | 0.01 lot cent (tương đương 0.0001 lot thường) |
| Khối lượng tối đa | 200 lot cent |
| Margin Level | 60% |
| Stop-out | 0% |
| Loại khớp lệnh | Thị trường (Market Execution) |
| Đòn bẩy | Không giới hạn (có điều kiện) |
| Nền tảng hỗ trợ | MT4 (không hỗ trợ MT5) |
| Sản phẩm giao dịch | Forex và kim loại, tiền điện tử |
| Miễn phí Swap | Có sẵn |
3.2. Ưu và nhược điểm
Ưu điểm:
- Khối lượng giao dịch tối thiểu cực thấp – giúp kiểm soát rủi ro từng lệnh ở mức rất nhỏ.
- Phù hợp để kiểm nghiệm chiến lược mới hoặc EA trước khi triển khai vốn lớn trên tài khoản thực.
- Không phí hoa hồng, không phí ẩn – cùng cấu trúc phí đơn giản như tài khoản Standard.
- Mức nạp tối thiểu thấp, không áp lực tâm lý khi mới bắt đầu.
Nhược điểm:
- Chỉ hỗ trợ nền tảng MT4, không có MT5 – hạn chế khả năng sử dụng các công cụ phân tích nâng cao.
- Chỉ giao dịch được Forex và kim loại, tiền điện tử – không tiếp cận được cổ phiếu, chỉ số, năng lượng.
- Không phù hợp để mở rộng quy mô danh mục khi trader đã có kinh nghiệm, cần chuyển sang loại tài khoản khác.

4. Tài Khoản Pro
Tài khoản Pro là tài khoản chuyên nghiệp đặc biệt vì mang đặc tính spread thấp của nhóm chuyên nghiệp nhưng không thu phí hoa hồng – điểm phân biệt quan trọng so với Raw Spread và Zero. Đây là lựa chọn phổ biến với trader giao dịch theo scalping và day trading muốn tối ưu chi phí mà không phải tính toán thêm khoản commission biến động.
4.1. Đặc điểm tài khoản Pro
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Spread tối thiểu | Từ 0.1 pip (thả nổi) |
| Hoa hồng | Miễn phí |
| Nạp tiền tối thiểu | 1000 USD |
| Khối lượng tối thiểu | 0.01 lot |
| Khối lượng tối đa | 200 lot |
| Margin Level | 30% |
| Stop-out | 0% |
| Loại khớp lệnh | Tức thời (Instant Execution) – Forex, kim loại, năng lượng, cổ phiếu, chỉ số |
| Đòn bẩy | Không giới hạn (có điều kiện) |
| Nền tảng hỗ trợ | MT4, MT5 |
| Sản phẩm giao dịch | Forex, kim loại, tiền điện tử, năng lượng, cổ phiếu, chỉ số |
| Miễn phí Swap | Có sẵn |
4.2. Ưu và nhược điểm
Ưu điểm:
- Spread thấp từ 0.1 pip kết hợp không hoa hồng – tổng chi phí giao dịch thường thấp nhất trong điều kiện thị trường bình thường.
- Khớp lệnh tức thời (Instant Execution) cho phép trader thiết lập mức giá chấp nhận được, phù hợp chiến lược cần kiểm soát giá vào lệnh chặt chẽ.
- Margin Level 30% thấp hơn nhóm tiêu chuẩn (60%) – vốn được sử dụng hiệu quả hơn.
- Cấu trúc phí đơn giản (chỉ có spread), dễ tính toán và lập kế hoạch chi phí giao dịch.
Nhược điểm:
- Mức nạp tối thiểu 1000 USD – cao hơn nhiều so với nhóm tiêu chuẩn, không phù hợp với trader mới vốn nhỏ.
- Khớp lệnh tức thời có thể phát sinh requote (báo giá lại) trong các phiên biến động mạnh – đây là hạn chế so với cơ chế khớp lệnh thị trường của Raw Spread và Zero.
- Spread vẫn thả nổi, có thể giãn rộng trong điều kiện thanh khoản thấp.

5. Tài Khoản Raw Spread
Tài khoản Raw Spread cung cấp mức spread được lấy trực tiếp từ nhà cung cấp thanh khoản liên ngân hàng mà không có điều chỉnh từ phía broker. Đây là loại tài khoản dành cho trader hiểu rõ cơ chế định giá thị trường và ưu tiên tính minh bạch của spread hơn là đơn giản hóa cấu trúc phí.
5.1. Đặc điểm tài khoản Raw Spread
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Spread tối thiểu | Từ 0.0 pip (thả nổi theo thị trường liên ngân hàng) |
| Hoa hồng | 3.5 USD/lot/chiều (7 USD/lot cho cả hai chiều) |
| Nạp tiền tối thiểu | 1000 USD |
| Khối lượng tối thiểu | 0.01 lot |
| Khối lượng tối đa | 200 lot (7:00–20:59 GMT+0); 20 lot (21:00–6:59 GMT+0) |
| Margin Level | 30% |
| Stop-out | 0% |
| Loại khớp lệnh | Thị trường (Market Execution) |
| Đòn bẩy | Không giới hạn (có điều kiện) |
| Nền tảng hỗ trợ | MT4, MT5 |
| Sản phẩm giao dịch | Forex, kim loại, tiền điện tử, năng lượng, cổ phiếu, chỉ số |
| Miễn phí Swap | Có sẵn |
5.2. Ưu và nhược điểm
Ưu điểm:
- Spread thô từ thị trường liên ngân hàng – mức chênh lệch thấp nhất có thể, đặc biệt trong các phiên thanh khoản cao (phiên London và New York overlap).
- Phí hoa hồng cố định (3.5 USD/lot/chiều) – dễ tính toán và dự báo chi phí chính xác cho mọi chiến lược, kể cả backtest EA.
- Khớp lệnh thị trường, không báo giá lại – đảm bảo tốc độ thực thi lệnh tối ưu cho EA và scalping tần suất cao.
- Minh bạch hoàn toàn về chi phí: trader biết chính xác mình trả bao nhiêu trước khi vào lệnh.
Nhược điểm:
- Tổng chi phí (spread + 7 USD hoa hồng) có thể cao hơn tài khoản Pro trong điều kiện thị trường bình thường.
- Mức nạp tối thiểu 1000 USD – không phù hợp với trader mới hoặc trader vốn nhỏ.
- Giới hạn khối lượng tối đa giảm còn 20 lot trong khung giờ 21:00–6:59 GMT+0 – ảnh hưởng đến chiến lược giao dịch trong phiên Á.
6. Tài Khoản Zero
Tài khoản Zero được thiết kế cho trader coi spread là chi phí cần loại bỏ hoàn toàn trong chiến lược scalping hoặc giao dịch tin tức. Điểm cốt lõi cần nắm rõ: spread 0.0 pip chỉ áp dụng cho 30 công cụ hàng đầu và trong phần lớn thời gian giao dịch – không phải tuyệt đối cho mọi công cụ và mọi phiên.
6.1. Đặc điểm tài khoản Zero
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Spread tối thiểu | 0.0 pip (trên 30 công cụ hàng đầu, phần lớn thời gian giao dịch) |
| Hoa hồng | Từ 0.05 USD/lot/chiều |
| Nạp tiền tối thiểu | 1000 USD |
| Khối lượng tối thiểu | 0.01 lot |
| Số lệnh tối đa đồng thời | 2.000 lệnh |
| Margin Level | 30% |
| Stop-out | 0% |
| Loại khớp lệnh | Thị trường (Market Execution) |
| Đòn bẩy | Không giới hạn (có điều kiện) |
| Nền tảng hỗ trợ | MT4, MT5 |
| Sản phẩm giao dịch | Forex, kim loại, tiền điện tử, năng lượng, cổ phiếu, chỉ số |
| Miễn phí Swap | Có sẵn |
6.2. Ưu và nhược điểm
Ưu điểm:
- Spread 0.0 pip trên 30 công cụ hàng đầu – lợi thế rõ ràng trong các phiên biến động cao khi spread của các loại tài khoản khác giãn rộng.
- Cho phép mở đồng thời tối đa 2.000 lệnh – lý tưởng cho chiến lược giao dịch tần suất cao và hệ thống EA đa lệnh.
- Khớp lệnh thị trường, không báo giá lại – phù hợp scalping tốc độ cao và giao dịch tin tức.
- Margin Level 30% giúp sử dụng vốn hiệu quả hơn so với nhóm tài khoản tiêu chuẩn.
Nhược điểm:
- Phí hoa hồng không cố định (dao động theo công cụ) – gây khó khăn trong việc tính toán chi phí chính xác, đặc biệt khi giao dịch đa dạng tài sản.
- Spread 0.0 pip không áp dụng tuyệt đối – các công cụ ngoài top 30 và một số khung giờ đặc biệt có thể có spread cao hơn.
- Không phù hợp với trader mới: yêu cầu vốn tối thiểu 1000 USD và kinh nghiệm đủ để tính toán tổng chi phí thực tế thay vì chỉ nhìn vào con số spread.
7. Bảng so sánh nhanh 5 loại tài khoản Exness
| Tiêu chí | Standard | Standard Cent | Pro | Raw Spread | Zero |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm tài khoản | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Chuyên nghiệp | Chuyên nghiệp | Chuyên nghiệp |
| Spread tối thiểu | 0.2 pip | 0.3 pip | 0.1 pip | 0.0 pip | 0.0 pip |
| Hoa hồng | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | 3.5 USD/lot/chiều | Từ 0.05 USD/lot/chiều |
| Nạp tối thiểu | 100 USD | 100 USD | 1000 USD | 1000 USD | 1000 USD |
| Margin Level | 60% | 60% | 30% | 30% | 30% |
| Stop-out | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Loại khớp lệnh | Thị trường | Thị trường | Tức thời | Thị trường | Thị trường |
| Nền tảng | MT4, MT5 | MT4 | MT4, MT5 | MT4, MT5 | MT4, MT5 |
| Đơn vị lot | Lot thường | Lot cent | Lot thường | Lot thường | Lot thường |
| Phù hợp với | Mọi đối tượng | Người mới, vốn nhỏ | Scalper, day trader | EA, trader chuyên nghiệp | Scalper, trader tin tức |
8. Chi phí thực tế của mỗi loại tài khoản
Sai lầm phổ biến nhất khi chọn tài khoản Exness là chỉ nhìn vào con số spread mà bỏ qua hoa hồng – hoặc ngược lại. Để đánh giá chính xác, cần tính tổng chi phí thực tế trên mỗi lot giao dịch.
Công thức tổng chi phí cho một giao dịch (mở và đóng):
Tổng chi phí = (Spread × Giá trị pip) + (Hoa hồng × 2 chiều)
Với cặp EUR/USD, giá trị của 1 pip trên 1 lot tiêu chuẩn là 10 USD. Đây là cơ sở để so sánh chi phí giữa các loại tài khoản một cách công bằng.
Ví dụ tính toán cụ thể trên 1 lot EUR/USD
Giả sử spread EUR/USD ở điều kiện thị trường bình thường:
| Tài khoản | Spread điển hình | Chi phí spread | Hoa hồng (2 chiều) | Tổng chi phí/lot |
|---|---|---|---|---|
| Standard | 0.7 pip | 7.0 USD | 0 USD | 7.0 USD |
| Standard Cent | 0.7 pip | 0.07 USD* | 0 USD | 0.07 USD* |
| Pro | 0.3 pip | 3.0 USD | 0 USD | 3.0 USD |
| Raw Spread | 0.1 pip | 1.0 USD | 7.0 USD | 8.0 USD |
| Zero | 0.0 pip | 0 USD | 7–10 USD | 7–10 USD |
* Tính theo đơn vị cent – lot cent nhỏ hơn 100 lần so với lot thông thường.
Kết quả cho thấy: tài khoản Pro thường có tổng chi phí thấp nhất trong điều kiện thị trường bình thường. Raw Spread và Zero chỉ vượt trội khi spread thị trường giãn rộng đáng kể (ví dụ: vào các phiên biến động mạnh), vì chi phí spread cố định bằng 0 sẽ bù đắp cho phần hoa hồng. Trader cần phân tích điều kiện giao dịch cụ thể của mình thay vì chỉ dựa vào con số spread tối thiểu được quảng cáo.
9. Hướng dẫn chọn tài khoản theo chiến lược giao dịch
Không có một loại tài khoản nào là tốt nhất tuyệt đối – sự phù hợp phụ thuộc vào ba yếu tố: mức kinh nghiệm, quy mô vốn và phong cách giao dịch.
9.1. Người mới bắt đầu nên chọn loại nào?
Trader mới nên bắt đầu với tài khoản Standard Cent nếu muốn kiểm soát rủi ro tối đa với vốn nhỏ, hoặc tài khoản Standard nếu đã có hiểu biết cơ bản và muốn tiếp cận đầy đủ các sản phẩm giao dịch. Hai lý do để không chọn ngay tài khoản chuyên nghiệp: mức nạp tối thiểu cao hơn (1000 USD), và cấu trúc phí phức tạp hơn đòi hỏi kinh nghiệm tính toán để tối ưu. Giai đoạn đầu, ưu tiên học cách quản lý vị thế và tâm lý giao dịch – không phải tối ưu spread.
9.2. Trader scalping và day trading nên chọn loại nào?
Trader scalping thực hiện nhiều lệnh nhỏ trong ngày với mục tiêu tích lũy điểm pip. Với phong cách này, chi phí mỗi giao dịch ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận tổng thể. Tài khoản Pro là lựa chọn ưu tiên nếu trader giao dịch trong điều kiện thị trường bình thường – tổng chi phí thường thấp hơn. Tài khoản Zero trở nên hiệu quả hơn trong các phiên công bố dữ liệu kinh tế quan trọng, khi spread của các tài khoản khác giãn rộng nhưng tài khoản Zero vẫn duy trì 0.0 pip trên 30 công cụ hàng đầu. Tài khoản Raw Spread phù hợp cho trader EA muốn backtest với chi phí minh bạch và ổn định.
9.3. Khi nào nên nâng cấp lên tài khoản chuyên nghiệp?
Nâng cấp lên tài khoản chuyên nghiệp có ý nghĩa thực tế khi trader đáp ứng ít nhất hai trong số các tiêu chí: giao dịch từ 10 lot/tuần trở lên (chi phí chênh lệch bắt đầu có tác động đáng kể), đã có chiến lược giao dịch ổn định với tỷ lệ thắng nhất quán trên tài khoản Standard, và có đủ vốn dự phòng để duy trì tài khoản mà không tạo áp lực tâm lý. Chuyển sang tài khoản chuyên nghiệp khi chưa đủ kinh nghiệm thực ra có thể làm tăng chi phí thay vì giảm, do trader chưa thể tối ưu chiến lược tương xứng với mức phí hoa hồng phát sinh.
Tóm lại
Các loại tài khoản Exness được thiết kế để phù hợp với từng nhóm trader khác nhau. Nhóm tiêu chuẩn phù hợp với trader mới và những người giao dịch không thường xuyên, với cấu trúc phí đơn giản chỉ gồm spread. Nhóm chuyên nghiệp phục vụ trader có kinh nghiệm và khối lượng giao dịch cao, với cấu trúc phí phức tạp hơn nhưng tiềm năng tối ưu chi phí tốt hơn trong điều kiện phù hợp.
Việc hiểu rõ đặc điểm từng loại giúp bạn tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất giao dịch. Lựa chọn đúng tài khoản không chỉ giúp giảm phí mà còn phù hợp với chiến lược, từ đó cải thiện kết quả dài hạn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Exness có bao nhiêu loại tài khoản?
Exness hiện cung cấp 5 loại tài khoản chính: Standard, Standard Cent, Pro, Raw Spread và Zero.
Exness có tài khoản ECN không?
Không. Theo Help Center chính thức của Exness, sàn này không cung cấp tài khoản ECN. Các tài khoản chuyên nghiệp (Pro, Raw Spread, Zero) hoạt động theo cơ chế khớp lệnh thị trường (Market Execution) hoặc tức thời (Instant Execution), không phải ECN theo định nghĩa tiêu chuẩn của ngành.
Tài khoản Zero có spread bằng 0 tuyệt đối không?
Không hoàn toàn. Spread 0.0 pip chỉ áp dụng cho 30 công cụ giao dịch hàng đầu trong phần lớn thời gian giao dịch. Các công cụ khác và các phiên thị trường đặc biệt (phiên mở cửa, đóng cửa, công bố dữ liệu) có thể có spread cao hơn.
Tôi có thể mở nhiều loại tài khoản cùng lúc không?
Có. Exness cho phép trader mở nhiều tài khoản giao dịch khác nhau (bao gồm cả demo và thực) trong cùng một Khu vực Cá nhân (Personal Area), bao gồm cả trên MT4 và MT5.
Đòn bẩy không giới hạn của Exness có điều kiện gì?
Đòn bẩy không giới hạn chỉ áp dụng khi tài khoản MT4 hoặc MT5 có số dư dưới 1.000 USD và trader đã thực hiện ít nhất 10 lệnh giao dịch thực với tổng khối lượng từ 5 lot trở lên (không tính lệnh pending).
Tài khoản Standard Cent và Standard khác nhau thế nào về rủi ro thực tế?
Standard Cent giao dịch theo đơn vị cent, nên cùng một số tiền nạp, bạn đang chịu rủi ro thấp hơn 100 lần mỗi lot so với tài khoản Standard. Đây là cơ chế giúp trader học quản lý rủi ro với tác động tài chính tối thiểu, không phải là tài khoản “ít rủi ro” về bản chất.
Phí hoa hồng của Raw Spread và Zero tính theo chiều hay theo lô khứ hồi?
Hoa hồng tính theo từng chiều (mỗi lần mở lệnh là một chiều, mỗi lần đóng lệnh là một chiều). Tuy nhiên, toàn bộ phí hoa hồng cho cả hai chiều thường được khấu trừ ngay tại thời điểm mở lệnh, giúp trader thấy rõ chi phí từ đầu.
Khi nào tài khoản Pro rẻ hơn tài khoản Standard?
Với cặp EUR/USD, tài khoản Pro (spread từ 0.1 pip, không hoa hồng) bắt đầu rẻ hơn Standard (spread từ 0.2 pip, không hoa hồng) ngay từ giao dịch đầu tiên – chênh lệch khoảng 1 USD/lot. Tuy nhiên, spread thực tế là thả nổi nên cần kiểm tra điều kiện thị trường cụ thể.
Exness có tính phí qua đêm (swap) không?
Exness đã miễn phí phí qua đêm trên hầu hết các tài khoản và sản phẩm. Điều này giúp giảm chi phí đáng kể cho các chiến lược giữ lệnh qua nhiều phiên. Trader nên kiểm tra điều kiện cụ thể cho từng công cụ giao dịch trên trang web chính thức của Exness.







